যেকোনো শব্দ লিখুন!

"piece of the pie" in Vietnamese

phần lợi íchphần chia

Definition

'Piece of the pie' dùng để chỉ mong muốn nhận được một phần lợi ích, phần thành quả hoặc chia sẻ trong điều gì đó giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật trong ngữ cảnh công việc nhóm hoặc kinh doanh. Không liên quan tới bánh thật, mà ngụ ý chia phần lợi ích.

Examples

She wants a piece of the pie from the family business.

Cô ấy muốn có **phần lợi ích** từ công việc kinh doanh của gia đình.

Everyone wants a piece of the pie when the company does well.

Khi công ty làm ăn tốt, ai cũng muốn có **phần lợi ích**.

He tried to get his piece of the pie by joining the project.

Anh ấy cố gắng có được **phần lợi ích** bằng cách tham gia dự án.

Investors are lining up for a piece of the pie after hearing about the profits.

Nghe tin về lợi nhuận, các nhà đầu tư xếp hàng đợi **phần chia**.

Don’t expect a piece of the pie if you didn’t help with the work.

Đừng mong có **phần lợi ích** nếu bạn không giúp vào công việc.

After the big win, everyone wanted their piece of the pie.

Sau chiến thắng lớn, ai cũng muốn có **phần lợi ích** của mình.