যেকোনো শব্দ লিখুন!

"piece of cake" in Vietnamese

dễ như ăn bánhchuyện nhỏ

Definition

Diễn đạt điều gì đó rất dễ làm, không tốn nhiều công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'dễ như chơi'.

Examples

The test was a piece of cake.

Bài kiểm tra này **dễ như ăn bánh**.

Fixing the bike is a piece of cake for her.

Sửa xe đạp đối với cô ấy là **dễ như ăn bánh**.

This puzzle is a piece of cake.

Câu đố này **dễ như ăn bánh**.

Don’t worry about the job interview—it’ll be a piece of cake for you.

Đừng lo buổi phỏng vấn nhé—đối với bạn, nó sẽ **dễ như ăn bánh** thôi.

Getting tickets to the concert was a piece of cake this year.

Năm nay, mua vé xem hoà nhạc **dễ như ăn bánh**.

Honestly, passing that class was a piece of cake compared to last semester.

Thật sự, vượt qua lớp đó **dễ như ăn bánh** so với kỳ trước.