যেকোনো শব্দ লিখুন!

"perusing" in Vietnamese

đọc kỹxem xét kỹ lưỡng

Definition

Đọc hoặc xem xét một thứ gì đó rất cẩn thận, tỉ mỉ để hiểu rõ mọi chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peruse' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'peruse hợp đồng'. Có nghĩa là đọc kỹ lưỡng, không phải chỉ xem qua.

Examples

She is perusing the documents for errors.

Cô ấy đang **đọc kỹ** các tài liệu để tìm lỗi.

He spent the afternoon perusing old magazines.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **đọc kỹ** những tạp chí cũ.

The customer was perusing the menu before ordering.

Khách hàng đang **xem kỹ** thực đơn trước khi gọi món.

I caught him perusing my notes when I left the room.

Tôi đã bắt gặp anh ấy **đọc kỹ** ghi chú của tôi khi tôi rời khỏi phòng.

She enjoys perusing bookstores on weekends, just looking for something new.

Cô ấy thích **xem xét kỹ** các hiệu sách vào cuối tuần để tìm thứ gì đó mới.

You'll find me perusing the morning paper with my coffee most days.

Hầu hết các ngày bạn sẽ thấy tôi **đọc kỹ** báo sáng cùng ly cà phê.