যেকোনো শব্দ লিখুন!

"penny wise and pound foolish" in Indonesian

tham cái nhỏ mất cái lớntiết kiệm tiền nhỏ mà lãng phí tiền lớn

Definition

Tiết kiệm những khoản nhỏ nhặt nhưng lại lãng phí hoặc bỏ qua các khoản chi lớn, dẫn tới hậu quả không tốt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng chỉ trích ai đó nhìn ngắn hạn, tiết kiệm nhỏ mà thất thoát lớn, phổ biến cả trong kinh doanh và đời thường.

Examples

He is penny wise and pound foolish when he skips maintenance to save money but ends up paying more for repairs.

Anh ấy bỏ qua bảo trì để tiết kiệm tiền, nhưng sau lại tốn nhiều tiền sửa chữa—đúng là **tham cái nhỏ mất cái lớn**.

Buying cheap shoes that wear out fast is being penny wise and pound foolish.

Mua giày rẻ mà nhanh hỏng chính là **tham cái nhỏ mất cái lớn**.

If you choose low-quality insurance to save, you might be penny wise and pound foolish.

Nếu bạn chọn bảo hiểm kém chất lượng để tiết kiệm tiền, bạn có thể sẽ **tham cái nhỏ mất cái lớn**.

My uncle always buys the cheapest tools, and they break right away. Total penny wise and pound foolish.

Chú tôi luôn mua dụng cụ rẻ nhất, chúng hỏng ngay. Đúng là **tham cái nhỏ mất cái lớn**.

Don’t be penny wise and pound foolish by skipping a car checkup—big problems cost far more later.

Đừng **tham cái nhỏ mất cái lớn** bằng cách bỏ qua kiểm tra xe—sự cố lớn sẽ còn tốn kém hơn nhiều.

She waited months to buy a plane ticket, hoping for a deal, but prices just went up. Classic penny wise and pound foolish move.

Cô ấy chờ suốt nhiều tháng hy vọng giá vé máy bay giảm, nhưng giá lại tăng lên. Điển hình **tham cái nhỏ mất cái lớn**.