যেকোনো শব্দ লিখুন!

"patch up" in Vietnamese

vá tạmhàn gắn (mối quan hệ)

Definition

Sửa chữa nhanh chóng, thường là tạm thời; cũng dùng để nói làm lành, cải thiện quan hệ sau khi có mâu thuẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thông tục. Dùng cho cả sửa vật lý ('patch up a tire') và hàn gắn quan hệ ('patch up after a fight'). Ấm chỉ giải pháp tạm thời, không hoàn chỉnh.

Examples

They tried to patch up the hole in the wall.

Họ cố gắng **vá tạm** cái lỗ ở tường.

The doctor will patch up your knee.

Bác sĩ sẽ **vá tạm** đầu gối của bạn.

After the argument, they want to patch up their friendship.

Sau tranh cãi, họ muốn **hàn gắn** tình bạn.

Let’s patch up our differences and move on.

Hãy **hàn gắn** những bất đồng và tiếp tục tiến lên.

He managed to patch up things with his brother after years.

Anh ấy đã **hàn gắn** được với anh trai sau nhiều năm.

We don’t always have time to fully fix things, but we can patch up for now.

Chúng ta không phải lúc nào cũng có thời gian sửa triệt để, nhưng ta có thể **vá tạm** trước đã.