যেকোনো শব্দ লিখুন!

"of your own accord" in Vietnamese

tự nguyệntự ý

Definition

Khi bạn làm điều gì đó vì chính ý muốn của mình, không có ai ép buộc hoặc yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tích cực khi ai đó tự ý, tự nguyện làm gì, không áp dụng cho hành động vô ý hay ngẫu nhiên. Thường đi sau các động từ như 'rời đi', 'xin lỗi', 'đến'.

Examples

She left the meeting of her own accord.

Cô ấy đã rời cuộc họp **tự nguyện**.

He apologized of his own accord.

Anh ấy đã xin lỗi **tự nguyện**.

The dog came inside of its own accord.

Con chó tự đi vào nhà **tự nguyện**.

No one told him to confess; he did it of his own accord.

Không ai bảo anh ấy thú nhận; anh ấy đã làm điều đó **tự nguyện**.

She offered to help of her own accord, without being asked.

Cô ấy tự nguyện đề nghị giúp đỡ, không ai nhờ cả.

You don't need to remind him; he'll come of his own accord.

Bạn không cần nhắc anh ấy; anh ấy sẽ tự đến **tự nguyện**.