যেকোনো শব্দ লিখুন!

"objectivity" in Vietnamese

khách quantính khách quan

Definition

Không bị cảm xúc hay ý kiến cá nhân chi phối khi xem xét hoặc trình bày sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học thuật, báo chí và khoa học. Trái nghĩa với 'subjectivity'. Gặp trong cụm như 'giữ sự khách quan', 'thiếu khách quan', 'nghi ngờ tính khách quan'.

Examples

Objectivity is important when making decisions.

Khi đưa ra quyết định, **tính khách quan** rất quan trọng.

The judge must show objectivity in court.

Thẩm phán phải thể hiện **tính khách quan** tại tòa án.

Scientists value objectivity in their research.

Các nhà khoa học đề cao **tính khách quan** trong nghiên cứu của mình.

It's hard to keep objectivity when you're emotionally involved.

Khi bạn bị cuốn vào cảm xúc, rất khó giữ được **tính khách quan**.

The article lacks objectivity and seems biased.

Bài báo này thiếu **tính khách quan** và có vẻ thiên vị.

Journalists are trained to approach stories with objectivity.

Nhà báo được đào tạo để tiếp cận câu chuyện với **tính khách quan**.