যেকোনো শব্দ লিখুন!

"not breathe a word of it" in Vietnamese

không tiết lộ một lời nào về chuyện này

Definition

Cụm từ này có nghĩa là giữ bí mật hoàn toàn và không kể cho ai biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng khi nhờ ai giữ bí mật tuyệt đối. "breathe" ở đây là nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.

Examples

Promise you will not breathe a word of it to anyone.

Hứa là bạn sẽ **không tiết lộ một lời nào về chuyện này** với ai nhé.

He didn't breathe a word of it to his friends.

Anh ấy **không tiết lộ một lời nào về chuyện này** với bạn bè.

She made me swear to not breathe a word of it.

Cô ấy bắt tôi thề **không tiết lộ một lời nào về chuyện này**.

Please don't breathe a word of it; it's supposed to be a surprise.

Làm ơn **không tiết lộ chút gì nhé**; đây là điều bất ngờ.

If Mom hears, I'll know you breathed a word of it!

Nếu mẹ biết, mình sẽ biết là bạn **đã kể ra** đấy!

They trusted me because they knew I wouldn't breathe a word of it.

Họ tin tôi vì họ biết tôi **không nói gì với ai cả**.