যেকোনো শব্দ লিখুন!

"never in a million years" in Vietnamese

không đời nàokhông bao giờ đâu

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không bao giờ có thể xảy ra, hoàn toàn không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nhấn mạnh cảm xúc ngạc nhiên, phủ nhận mạnh, hoặc hài hước. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I would never in a million years lie to you.

Tôi **không đời nào** nói dối bạn.

She said she would never in a million years eat bugs.

Cô ấy nói cô ấy **không bao giờ đâu** ăn côn trùng.

We will never in a million years finish on time if we don’t start now.

Nếu không bắt đầu ngay bây giờ, chúng ta **không đời nào** hoàn thành kịp thời được.

You think I'd wear that hat? Never in a million years!

Bạn nghĩ tôi sẽ đội cái mũ đó à? **Không đời nào**!

He could never in a million years imagine living in a big city.

Anh ấy **không bao giờ đâu** tưởng tượng được sẽ sống ở thành phố lớn.

Wow, you won the lottery! I never in a million years thought that would happen.

Ôi, bạn trúng số kìa! Tôi **không đời nào** nghĩ điều đó sẽ xảy ra.