যেকোনো শব্দ লিখুন!

"my way or the highway" in Vietnamese

hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác

Definition

Cụm này nghĩa là bạn phải làm đúng ý một người, nếu không thì phải rời đi; không có thỏa hiệp hay thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật khi muốn nhấn mạnh sự cứng rắn hoặc bướng bỉnh. Tránh dùng trong các tình huống nhạy cảm hoặc trang trọng vì có thể gây khó chịu hoặc bị hiểu là độc đoán.

Examples

It's my way or the highway. Do you agree?

Chỉ có **hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác** thôi. Bạn đồng ý không?

The coach said it's my way or the highway about team rules.

Huấn luyện viên nói về nội quy đội là **hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác**.

If you don't like my plan, it's my way or the highway.

Nếu bạn không thích kế hoạch của tôi thì **hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác**.

You know Dad—it's always my way or the highway with him.

Bạn biết bố mà—với ông ấy thì luôn là **hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác**.

She runs her company like it's my way or the highway—no input allowed.

Cô ấy điều hành công ty như kiểu **hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác**—không chấp nhận góp ý.

I tried to suggest changes, but it was my way or the highway all over again.

Tôi thử góp ý thay đổi, nhưng lại là **hoặc làm theo ý tôi, hoặc đi chỗ khác** như cũ.