যেকোনো শব্দ লিখুন!

"midrash" in Vietnamese

midrash

Definition

Midrash là một tác phẩm bình luận, câu chuyện hoặc giải thích cổ xưa của người Do Thái về Kinh Thánh Do Thái hay luật tôn giáo Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Midrash’ chỉ dùng để nói về các tác phẩm, bài giảng tôn giáo của người Do Thái; phổ biến trong ngữ cảnh học thuật hay tôn giáo, không phải từ thông dụng.

Examples

A midrash tells a story to explain a part of the Bible.

Một **midrash** kể một câu chuyện để giải thích một phần trong Kinh Thánh.

The rabbi studied a famous midrash during class.

Vị giáo sĩ đã nghiên cứu một **midrash** nổi tiếng trong lớp.

I read a midrash about Noah’s Ark.

Tôi đã đọc một **midrash** về Con thuyền của Nô-ê.

People often look to the midrash for deeper meaning in the biblical stories.

Nhiều người thường tìm đến **midrash** để hiểu sâu hơn về các câu chuyện trong Kinh Thánh.

There are many different midrashim explaining each verse in the Torah.

Có rất nhiều **midrashim** khác nhau giải thích từng câu trong Torah.

Scholars debate which midrash offers the best insight into ancient traditions.

Các học giả tranh luận về việc **midrash** nào mang lại hiểu biết sâu sắc nhất về truyền thống cổ xưa.