"methods" in Vietnamese
Definition
Cách làm có tổ chức hoặc được lên kế hoạch để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong học tập, công việc, khoa học: 'teaching methods', 'research methods', 'payment methods'. 'Methods' là số nhiều, 'method' là số ít.
Examples
Our teacher uses different methods in class.
Giáo viên của chúng tôi sử dụng nhiều **phương pháp** khác nhau trong lớp.
These methods can help you learn faster.
Những **phương pháp** này có thể giúp bạn học nhanh hơn.
The company tested new methods last month.
Công ty đã thử các **phương pháp** mới vào tháng trước.
We tried a few methods, but none of them really worked.
Chúng tôi đã thử một vài **phương pháp**, nhưng không cái nào thực sự hiệu quả.
Their hiring methods feel a bit outdated, to be honest.
Các **phương pháp** tuyển dụng của họ khá lỗi thời, thật lòng mà nói.
Different people have different methods for dealing with stress.
Mỗi người có **phương pháp** khác nhau để đối phó với căng thẳng.