"methodologies" in Vietnamese
Definition
Tập hợp các cách làm có hệ thống và được tổ chức để thực hiện một việc gì đó, thường dùng trong nghiên cứu, giáo dục hoặc lĩnh vực chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chính thức; chỉ cả một hệ thống, không phải một phương pháp đơn lẻ. Ví dụ: 'phương pháp luận nghiên cứu'.
Examples
There are different methodologies for teaching children to read.
Có nhiều **phương pháp luận** khác nhau để dạy trẻ em học đọc.
Researchers compared two methodologies to find the most effective one.
Các nhà nghiên cứu đã so sánh hai **phương pháp luận** để tìm ra cách hiệu quả nhất.
Some companies use agile methodologies for their projects.
Một số công ty sử dụng các **phương pháp luận** linh hoạt cho dự án của họ.
We're reviewing our current methodologies to see if we can improve our workflow.
Chúng tôi đang xem xét lại các **phương pháp luận** hiện tại để xem có thể cải thiện quy trình làm việc không.
Modern education often combines several methodologies to reach different types of learners.
Giáo dục hiện đại thường kết hợp nhiều **phương pháp luận** để tiếp cận các kiểu người học khác nhau.
You’ll need to adjust your methodologies if you want to keep up with industry changes.
Bạn sẽ cần điều chỉnh các **phương pháp luận** của mình nếu muốn bắt kịp với thay đổi trong ngành.