"methodical" in Vietnamese
Definition
Làm việc một cách cẩn thận, có tổ chức và theo hệ thống hoặc kế hoạch nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để ca ngợi sự cẩn thận và có tổ chức. Hay gặp trong các cụm như 'a methodical approach', 'methodical person', 'methodical process'. Không nhầm với 'mechanical' hay 'meticulous'.
Examples
She is a methodical worker who always follows a plan.
Cô ấy là một người làm việc **có phương pháp**, luôn tuân theo kế hoạch.
A methodical approach helps you solve problems effectively.
Một cách tiếp cận **có phương pháp** giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
The team used a methodical process to test the new product.
Nhóm đã sử dụng một quy trình **có hệ thống** để kiểm tra sản phẩm mới.
He fixed the problem in his usual methodical way, step by step.
Anh ấy khắc phục vấn đề theo cách **có phương pháp** thường làm, từng bước một.
She's so methodical when she organizes her closet—everything is sorted by color and season.
Cô ấy **có phương pháp** khi dọn tủ—mọi thứ đều được sắp xếp theo màu sắc và mùa.
Don't rush—be methodical and double-check your answers before turning in the test.
Đừng vội vàng—hãy **có phương pháp** và kiểm tra lại câu trả lời trước khi nộp bài thi.