যেকোনো শব্দ লিখুন!

"make a mockery of" in Vietnamese

biến thành trò cườilàm mất giá trị

Definition

Khiến điều gì đó trở nên lố bịch hoặc không còn nghiêm túc, thường do coi nhẹ hoặc chế giễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng khi chỉ trích điều gì bị coi thường, bất công hoặc không còn ý nghĩa; phù hợp với các trường hợp về 'quy tắc', 'công lý', 'quy trình'. Không dùng cho việc đùa nhẹ.

Examples

Cheating in the exam makes a mockery of the rules.

Gian lận trong kỳ thi đã **làm mất giá trị** của các quy tắc.

His joke during the serious meeting made a mockery of the discussion.

Lời nói đùa của anh ấy trong cuộc họp nghiêm túc đã **biến cuộc thảo luận thành trò cười**.

Ignoring the evidence makes a mockery of justice.

Phớt lờ bằng chứng đã **làm trò cười** cho công lý.

Their careless work made a mockery of the project.

Công việc cẩu thả của họ đã **làm trò cười** cho cả dự án.

The quick verdict makes a mockery of a fair trial.

Phán quyết nhanh chóng đã **biến** phiên tòa công bằng **thành trò cười**.

Letting him off the hook so easily makes a mockery of the whole system.

Tha thứ cho anh ta quá dễ dàng đã **làm mất giá trị** toàn bộ hệ thống.