যেকোনো শব্দ লিখুন!

"look me up when you're in town" in Vietnamese

khi bạn đến thành phố thì liên lạc với tôi nhé

Definition

Dùng khi mời ai đó liên lạc hoặc ghé thăm bạn nếu họ đến thành phố của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, không chính thức và thường dùng cho bạn bè, gia đình hoặc người quen. Ngụ ý mong muốn gặp nhưng chưa phải lời hẹn chắc chắn.

Examples

If you come to London, look me up when you're in town.

Nếu bạn đến London, **hãy liên lạc với tôi khi bạn đến thành phố** nhé.

I'd love to catch up, so look me up when you're in town next time.

Mình rất muốn gặp lại, nên lần sau **khi bạn đến thành phố thì liên lạc với mình nhé**.

Look me up when you're in town and we can have dinner together.

**Khi bạn đến thành phố thì liên lạc với tôi nhé**, mình có thể đi ăn tối cùng nhau.

Hey, look me up when you're in town—it’s been ages since we’ve hung out!

Này, **khi bạn đến thành phố thì liên lạc với tôi nhé**—lâu lắm rồi chưa gặp nhau!

I'll be busy, but look me up when you're in town and maybe we can grab coffee.

Mình sẽ bận, nhưng **khi bạn đến thành phố thì liên lạc với tôi nhé**, biết đâu có dịp đi uống cà phê.

Don’t forget—look me up when you're in town so we can catch up face to face.

Đừng quên nhé—**khi bạn đến thành phố thì liên lạc với tôi nhé** để mình có thể gặp nhau trực tiếp.