যেকোনো শব্দ লিখুন!

"look a gift horse in the mouth" in Vietnamese

của cho không nhìn giá

Definition

Khi ai đó cho bạn quà miễn phí hay giúp đỡ, bạn nên nhận với sự biết ơn, không nên soi xét hay phàn nàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính giao tiếp thân mật, dùng khi người nhận quà hoặc sự giúp đỡ mà còn đòi hỏi nhiều hơn hoặc phàn nàn.

Examples

You shouldn't look a gift horse in the mouth when someone gives you something.

Khi ai đó tặng gì cho bạn, bạn không nên **của cho không nhìn giá**.

He got free tickets but still looked a gift horse in the mouth by complaining about the seats.

Anh ấy nhận được vé miễn phí mà vẫn **của cho không nhìn giá** khi than phiền về chỗ ngồi.

Don't look a gift horse in the mouth—enjoy your surprise!

Đừng **của cho không nhìn giá**—hãy tận hưởng món quà bất ngờ đi!

When your aunt gave you that sweater, you really shouldn't have looked a gift horse in the mouth.

Khi dì tặng bạn chiếc áo len đó, bạn thực sự không nên **của cho không nhìn giá**.

Wow, you're upset it wasn't the newest model? Don't look a gift horse in the mouth—you got it for free!

Ôi, bạn buồn vì đó không phải mẫu mới nhất á? Đừng **của cho không nhìn giá**—bạn được tặng miễn phí mà!

Honestly, I'd never look a gift horse in the mouth if someone offered to help me move.

Thật lòng, nếu ai đó đề nghị giúp tôi chuyển nhà, tôi chẳng bao giờ **của cho không nhìn giá**.