"load down" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai hoặc vật gì đó bị chất lên quá nhiều, khiến việc di chuyển hoặc hoạt động trở nên khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật trong nói chuyện, nhất là với vật ('load down the truck') hoặc mô tả gánh nặng công việc ('loaded down with work'). Hay dùng cấu trúc bị động 'be loaded down with'. 'Load' không mang nghĩa quá tải.
Examples
Don't load down your backpack with too many books.
Đừng **làm quá tải** ba lô với quá nhiều sách.
The truck was loaded down with furniture for the move.
Xe tải **bị chất đầy** đồ nội thất để chuyển nhà.
She was loaded down with shopping bags.
Cô ấy **bị chất đầy** túi mua sắm.
I'm really loaded down with assignments this week.
Tuần này tôi thật sự **bị quá tải** bởi bài tập.
He didn't want to load down the car, so he left some luggage at home.
Anh ấy không muốn **làm quá tải** ô tô, nên đã để lại một số hành lý ở nhà.
She felt loaded down with worries about her family.
Cô ấy cảm thấy **bị áp lực** bởi những lo lắng về gia đình.