যেকোনো শব্দ লিখুন!

"like your life depended on it" in Vietnamese

như thể tính mạng của bạn phụ thuộc vào nó

Definition

Cụm từ này diễn tả việc làm gì đó với toàn bộ nỗ lực, đam mê hoặc sự khẩn trương, như thể đó là vấn đề sống còn.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nhấn mạnh ai đó đang làm gì đó quá nhiệt tình. Thường xuất hiện trong thể thao, công việc hay các tình huống khẩn; không mang nghĩa thực sự nguy hiểm.

Examples

He was running like your life depended on it.

Anh ấy chạy **như thể tính mạng của mình phụ thuộc vào nó**.

Study like your life depended on it and you will succeed.

Học tập **như thể tính mạng của bạn phụ thuộc vào nó**, bạn sẽ thành công.

She cleaned the house like your life depended on it.

Cô ấy đã dọn nhà **như thể tính mạng của mình phụ thuộc vào nó**.

Wow, you’re eating like your life depended on it!

Wow, bạn ăn **như thể tính mạng của bạn phụ thuộc vào nó** vậy!

She worked on the project like your life depended on it, staying up all night to finish.

Cô ấy làm dự án **như thể tính mạng của mình phụ thuộc vào nó**, thức trắng đêm để hoàn thành.

When the bell rang, the students rushed out like your life depended on it.

Khi chuông reo, học sinh lao ra ngoài **như thể tính mạng của mình phụ thuộc vào nó**.