যেকোনো শব্দ লিখুন!

"life of its own" in Vietnamese

sự sống riêngtự hoạt động

Definition

Khi điều gì đó có 'sự sống riêng', nó như đang phát triển hoặc vận hành độc lập, không còn do con người kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật, xu hướng hoặc tình huống phát triển ngoài ý muốn hay kiểm soát của con người. Các cụm phổ biến: 'take on a life of its own', 'has a life of its own'.

Examples

This rumor took on a life of its own and spread quickly.

Tin đồn này đã có **sự sống riêng** và lan nhanh.

The project has a life of its own now, and everyone is working independently.

Dự án này giờ đã có **sự sống riêng**, mọi người đều làm việc độc lập.

Sometimes, a trend on social media gets a life of its own.

Đôi khi, một xu hướng trên mạng xã hội có **sự sống riêng**.

My garden has a life of its own—sometimes I think it's trying to take over the yard!

Vườn nhà tôi có **sự sống riêng**—đôi khi cứ như muốn chiếm cả sân!

What started as a small joke online soon developed a life of its own.

Một câu đùa nhỏ trên mạng sớm phát triển thành **sự sống riêng**.

The old house seems to have a life of its own—doors creak and lights flicker for no reason.

Ngôi nhà cũ đó dường như có **sự sống riêng**—cửa kêu cót két, đèn chớp tắt mà không rõ lý do.