যেকোনো শব্দ লিখুন!

"lay at the feet of" in Vietnamese

đổ lỗi choquy trách nhiệm cho (nghĩa bóng)

Definition

Trách ai đó về một việc gì đó hoặc khiến họ phải chịu trách nhiệm cho một vấn đề, thường là mang nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn không trang trọng, thường gặp trong tin tức hoặc khi nói về vấn đề lớn. Chỉ việc quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho ai đó; đôi khi có ý không công bằng.

Examples

They laid the blame at the feet of the new coach after the team lost.

Sau khi đội thua, họ **đổ lỗi cho** huấn luyện viên mới.

Many problems were laid at the feet of the management.

Nhiều vấn đề đã được **quy trách nhiệm cho** ban quản lý.

The failure was laid at the feet of the entire team.

Thất bại được **đổ lỗi cho** cả nhóm.

You can't just lay all your problems at the feet of your parents.

Bạn không thể đơn giản **đổ hết mọi vấn đề cho** cha mẹ mình.

It's unfair to lay this crisis at the feet of a single person.

Thật không công bằng khi **đổ lỗi cuộc khủng hoảng này cho** một người.

Politicians often try to lay the country's problems at the feet of their opponents.

Các chính trị gia thường **quy trách nhiệm các vấn đề của đất nước cho** đối thủ của mình.