যেকোনো শব্দ লিখুন!

"know whereof one speaks" in Vietnamese

biết rõ điều mình nóinói từ kinh nghiệm

Definition

Khi ai đó nói về một chủ đề mà họ thật sự có kiến thức hoặc kinh nghiệm, nên họ nói rất có uy tín.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, hơi xưa, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết thật sự.

Examples

She really knows whereof she speaks when it comes to chemistry.

Cô ấy thực sự **nói từ kinh nghiệm** về hóa học.

Only someone with experience knows whereof he speaks about this job.

Chỉ những người có kinh nghiệm mới **biết rõ điều mình nói** về công việc này.

After living abroad, he knows whereof he speaks about culture shock.

Sau khi sống ở nước ngoài, anh ấy **biết rõ điều mình nói** về sốc văn hóa.

Trust me—she knows whereof she speaks when it comes to startups.

Tin tôi đi—cô ấy **biết rõ điều mình nói** về khởi nghiệp.

It’s clear the author knows whereof he speaks from his detailed analysis.

Qua phân tích chi tiết cho thấy tác giả **biết rõ điều mình nói**.

You can tell he knows whereof he speaks just by the way he explains things.

Chỉ cần nghe cách anh ấy giải thích là thấy rõ anh ấy **biết rõ điều mình nói**.