যেকোনো শব্দ লিখুন!

"king of the jungle" in Vietnamese

vua của rừng già

Definition

Một cách nói để miêu tả sư tử là loài vật mạnh nhất trong rừng. Cũng có thể dùng để chỉ người mạnh mẽ hay quan trọng nhất trong một nơi hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

"King of the jungle" thường dùng để nói về sư tử (dù sư tử sống ở thảo nguyên, không phải rừng). Cũng dùng ẩn dụ cho người lãnh đạo hay mạnh mẽ nhất. Chủ yếu là ngữ cảnh thân mật, xuất hiện nhiều trong truyện, phim, hay diễn thuyết truyền cảm hứng.

Examples

The lion is called the king of the jungle.

Sư tử được gọi là **vua của rừng già**.

He pretends to be the king of the jungle in the playground.

Cậu ấy giả vờ làm **vua của rừng già** ở sân chơi.

Many stories talk about the king of the jungle.

Có nhiều câu chuyện kể về **vua của rừng già**.

In business, you have to work hard if you want to be the king of the jungle.

Trong kinh doanh, bạn phải làm việc chăm chỉ nếu muốn trở thành **vua của rừng già**.

He walks into every meeting like he's the king of the jungle.

Anh ta bước vào mỗi cuộc họp như thể mình là **vua của rừng già** vậy.

"Don’t mess with him. He’s the king of the jungle around here," she whispered.

"Đừng gây chuyện với anh ta. Ở đây anh ấy là **vua của rừng già** đấy," cô ấy thì thầm.