যেকোনো শব্দ লিখুন!

"kind of" in Vietnamese

hơikiểu nhưphần nào

Definition

Biểu thị điều gì đó ở mức độ nhẹ hoặc chưa hoàn toàn, thường chỉ một chút hoặc phần nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, đứng trước tính từ hoặc động từ để giảm nhẹ ý nghĩa; không giống 'kiểu' (loại).

Examples

I'm kind of hungry.

Tôi **hơi** đói.

She is kind of sad today.

Cô ấy hôm nay **hơi** buồn.

This movie is kind of funny.

Bộ phim này **hơi** hài hước.

I'm kind of busy right now, can I call you later?

Hiện tại tôi **hơi** bận, tôi gọi lại sau được không?

It was kind of awkward when no one said anything.

Thật **hơi** ngượng ngùng khi không ai nói gì cả.

He kind of forgot about my birthday, but it's okay.

Anh ấy **hơi** quên sinh nhật tôi nhưng không sao.