যেকোনো শব্দ লিখুন!

"jump out of your skin" in Vietnamese

giật bắn cả mìnhsuýt nhảy ra khỏi da

Definition

Bị giật mình hoặc hoảng sợ đến mức phản ứng bất ngờ, như thể nhảy ra khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cho cảm giác giật mình mạnh (như 'giật bắn cả mình'), không dùng cho sự ngạc nhiên nhẹ. Thường gặp với 'gần như', 'suýt nữa...'

Examples

The loud noise made me jump out of my skin.

Tiếng động lớn làm tôi **giật bắn cả mình**.

I almost jumped out of my skin when I saw the spider.

Tôi suýt **giật bắn cả mình** khi thấy con nhện.

She would jump out of her skin if you surprised her.

Nếu bạn làm cô ấy bất ngờ, cô ấy sẽ **giật bắn cả mình**.

When the cat jumped on my lap, I jumped out of my skin!

Khi con mèo nhảy lên đùi tôi, tôi **giật bắn cả mình**!

I nearly jumped out of my skin when my phone rang in the middle of the night.

Nửa đêm điện thoại reo làm tôi **suýt nhảy ra khỏi da**.

You scared me so much—I could've jumped out of my skin!

Bạn dọa tôi quá đi—tôi có thể **giật bắn cả mình** luôn đấy!