যেকোনো শব্দ লিখুন!

"in lieu of" in Vietnamese

thay chothay vì

Definition

‘In lieu of’ nghĩa là dùng cái gì đó thay cho cái khác, nhất là trong bối cảnh trang trọng hoặc hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng; thường thấy trong văn bản chính thức, hợp đồng. Các cụm thường gặp: 'payment in lieu of notice', 'holiday in lieu of work'. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'instead of'.

Examples

We had sandwiches in lieu of pizza tonight.

Tối nay chúng tôi đã ăn sandwich **thay cho** pizza.

He offered his services in lieu of payment.

Anh ấy đã cung cấp dịch vụ của mình **thay cho** tiền công.

Employees get a day off in lieu of overtime pay.

Nhân viên được nghỉ một ngày **thay cho** tiền làm thêm giờ.

She received a gift card in lieu of cash for her refund.

Cô ấy nhận được thẻ quà tặng **thay cho** tiền mặt hoàn trả.

The boss gave me extra vacation days in lieu of a bonus this year.

Sếp đã cho tôi thêm ngày nghỉ **thay cho** tiền thưởng năm nay.

We used email invites in lieu of printed cards for the party.

Chúng tôi đã dùng thư mời qua email **thay cho** thiệp giấy cho bữa tiệc.