যেকোনো শব্দ লিখুন!

"in front of your nose" in Vietnamese

ngay trước mắt

Definition

Nếu thứ gì đó 'ngay trước mắt', tức là nó rất gần và rõ ràng nhưng bạn vẫn không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống không trang trọng, thường để chỉ ai đó bỏ lỡ điều quá rõ ràng. Có thể thay cho cụm 'right under your nose', mang ý đùa cợt hoặc trách yêu.

Examples

The keys were in front of your nose the whole time.

Chìa khoá **ngay trước mắt** suốt thời gian qua.

The answer is in front of your nose, just look!

Đáp án **ngay trước mắt** đấy, chỉ cần nhìn thôi!

His wallet was in front of his nose on the table.

Ví của anh ta **ngay trước mắt** trên bàn.

Sometimes what you’re looking for is in front of your nose and you just don’t see it.

Đôi khi thứ bạn tìm kiếm lại **ngay trước mắt**, mà bạn vẫn không thấy.

How did you miss it? It was right in front of your nose!

Sao bạn có thể bỏ lỡ chứ? Nó **ngay trước mắt** bạn mà!

She spent an hour searching, but the book was in front of her nose the whole time.

Cô ấy tìm một tiếng, nhưng cuốn sách **ngay trước mắt** suốt thời gian.