যেকোনো শব্দ লিখুন!

"in consideration of" in Vietnamese

xét đếncân nhắc đến

Definition

Được dùng trong tình huống trang trọng để chỉ việc gì đó được thực hiện sau khi cân nhắc một lý do hoặc hoàn cảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc thương mại. Thường đi với cụm danh từ như 'in consideration of your efforts'. Nói chuyện thông thường nên dùng 'because of' hoặc 'due to'.

Examples

The company increased his pay in consideration of his long service.

Công ty đã tăng lương cho anh ấy **xét đến** thời gian làm việc lâu dài.

He was released early in consideration of good behavior.

Anh ấy được thả sớm **xét đến** hạnh kiểm tốt.

The contract was signed in consideration of the payment received.

Hợp đồng đã được ký kết **xét đến** khoản thanh toán nhận được.

In consideration of our tight deadline, let's prioritize the urgent tasks first.

**Xét đến** thời hạn gấp của chúng ta, hãy ưu tiên các công việc khẩn cấp trước.

Many employees work from home in consideration of health and safety concerns.

Nhiều nhân viên làm việc tại nhà **xét đến** các lo ngại về sức khỏe và an toàn.

The judge reduced the fine in consideration of the driver's honest explanation.

Thẩm phán đã giảm tiền phạt **xét đến** lời giải thích trung thực của tài xế.