যেকোনো শব্দ লিখুন!

"improbable" in Vietnamese

khó xảy rakhó tin

Definition

Chỉ điều gì đó khó xảy ra, có khả năng xảy ra rất thấp nhưng không hoàn toàn là không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'improbable' dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn 'unlikely'. Không nhầm với 'impossible' (không thể xảy ra). Thường gặp trong cụm: 'improbable event', 'seems improbable'.

Examples

It is improbable that it will snow in the desert.

Rất **khó xảy ra** chuyện có tuyết rơi ở sa mạc.

The story he told sounded improbable.

Câu chuyện anh ấy kể nghe rất **khó tin**.

Winning the lottery is very improbable.

Trúng số là điều rất **khó xảy ra**.

That’s an improbable excuse—you’ll have to try harder next time.

Đó là một lời bào chữa **khó tin**—lần sau hãy nghĩ kỹ hơn.

He pulled off an improbable victory against all odds.

Anh ấy đã giành một chiến thắng **khó xảy ra** trước mọi khó khăn.

Sometimes, life takes the most improbable turns.

Đôi khi, cuộc sống rẽ sang những ngả **khó lường nhất**.