যেকোনো শব্দ লিখুন!

"i've had enough of this" in Vietnamese

tôi chịu đủ rồitôi không chịu nổi nữa

Definition

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, bực bội hay không muốn tiếp tục với điều gì đó, bạn dùng câu này. Nó thể hiện bạn đã không muốn chịu đựng thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu nói thân mật, diễn tả cảm xúc mạnh và thường dùng khi tức giận hoặc chán nản. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

I've had enough of this. Let's stop now.

**Tôi chịu đủ rồi**. Dừng lại nhé.

The game is too hard, I've had enough of this.

Trò chơi này khó quá, **tôi không chịu nổi nữa**.

I've had enough of this noise, I can't study.

**Tôi chịu đủ rồi** với tiếng ồn này, tôi không học được.

Honestly, I've had enough of this, so I'm leaving early.

Thật sự, **tôi chịu đủ rồi** nên tôi về sớm đây.

I've had enough of this, you guys argue every day!

**Tôi chịu đủ rồi**, mấy bạn cãi nhau suốt ngày!

Look, I've had enough of this drama. Figure it out yourselves.

Này, **tôi không chịu nổi nữa** chuyện drama này. Tự xử lý đi.