"howitzers" in Vietnamese
Definition
Pháo lựu là loại súng lớn của quân đội, bắn đạn theo quỹ đạo cong để đánh trúng mục tiêu ở xa hoặc bị che khuất. Đây là một dạng pháo chuyên dùng khi không nhìn thấy trực tiếp mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong quân sự và chiến tranh, mang tính trang trọng, kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 'cannons' hoặc 'mortars'; mỗi loại pháo có đặc điểm riêng.
Examples
The army used howitzers to support the soldiers on the ground.
Quân đội đã dùng **pháo lựu** để yểm trợ bộ binh trên mặt đất.
Howitzers can hit targets that are hidden behind hills.
**Pháo lựu** có thể bắn trúng mục tiêu ẩn sau các ngọn đồi.
Modern howitzers are controlled by computer systems.
Ngày nay, **pháo lựu** hiện đại được điều khiển bằng hệ thống máy tính.
They heard the loud booms from the howitzers miles away.
Họ nghe thấy tiếng nổ lớn của **pháo lựu** từ cách đó nhiều cây số.
After hours of shelling, the howitzers finally went silent.
Sau nhiều giờ bắn phá, cuối cùng **pháo lựu** cũng ngừng tiếng.
The old museum displays several historic howitzers from past wars.
Bảo tàng cũ trưng bày một số **pháo lựu** lịch sử từng dùng trong các cuộc chiến tranh trước đây.