"hellos" in Vietnamese
Definition
Từ số nhiều của 'lời chào'; chỉ những lần chào hỏi hoặc các hành động chào hỏi giữa mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu khi mô tả nhiều lần chào hỏi, không dùng như một lời chào riêng lẻ. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói miêu tả.
Examples
We exchanged friendly hellos at the meeting.
Chúng tôi đã trao đổi những **lời chào** thân thiện tại cuộc họp.
Her cheerful hellos always make me smile.
Những **lời chào** vui vẻ của cô ấy luôn khiến tôi mỉm cười.
We said our quick hellos and left the room.
Chúng tôi chào nhau nhanh rồi rời khỏi phòng.
The hallway was full of students exchanging hellos before class.
Hành lang đầy học sinh đang trao đổi **lời chào** trước giờ học.
After all the awkward hellos, the party started to feel relaxed.
Sau tất cả những **lời chào** ng awkward, bữa tiệc bắt đầu trở nên thoải mái.
Morning routines at work often involve quick coffee and a few hellos.
Buổi sáng ở công sở thường bắt đầu bằng cà phê nhanh và vài **lời chào**.