"hellishly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức độ khó chịu, khó khăn hay dữ dội một cách cực đoan như ở địa ngục. Dùng để nhấn mạnh tính tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cực kỳ kinh khủng" chỉ dùng trong văn nói, nhằm nhấn mạnh yếu tố tiêu cực. Thường đi với tính từ diễn tả khó chịu, phức tạp, nặng nề như: "cực kỳ kinh khủng", "khủng khiếp (như địa ngục)".
Examples
The room was hellishly hot in the summer.
Vào mùa hè, căn phòng **cực kỳ kinh khủng** nóng.
This puzzle is hellishly difficult.
Câu đố này **cực kỳ kinh khủng** khó.
He was hellishly tired after the long journey.
Sau chuyến đi dài, anh ấy **cực kỳ kinh khủng** mệt mỏi.
Traffic was hellishly slow this morning—I barely made it on time.
Sáng nay, giao thông **cực kỳ kinh khủng** chậm—tôi suýt nữa thì trễ.
That horror movie was hellishly scary—I couldn't sleep afterward.
Bộ phim kinh dị đó **cực kỳ kinh khủng** đáng sợ—tôi không ngủ được sau đó.
The new tax form is hellishly complicated—nobody understands it.
Mẫu kê khai thuế mới này **khủng khiếp** phức tạp—không ai hiểu nổi.