যেকোনো শব্দ লিখুন!

"hellbent" in Vietnamese

quyết tâmbất chấp tất cả

Definition

Người quyết tâm làm gì đó sẽ làm bằng mọi giá, dù có nguy hiểm hay bị người khác can ngăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái không trang trọng, thường dùng với 'on' ('hellbent on làm gì'). Hàm ý bướng bỉnh, mặc kệ lời khuyên. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He is hellbent on becoming a famous singer.

Anh ấy **quyết tâm** trở thành ca sĩ nổi tiếng.

She was hellbent on finishing the project before the weekend.

Cô ấy **quyết tâm** hoàn thành dự án trước cuối tuần.

The child was hellbent on getting that toy.

Đứa trẻ **quyết tâm** lấy được món đồ chơi đó.

No matter what I said, he was hellbent on leaving early.

Dù tôi nói gì, anh ấy vẫn **quyết tâm** về sớm.

She’s hellbent on proving everyone wrong, no matter how hard it gets.

Cô ấy **quyết tâm** chứng minh mọi người sai, dù có khó khăn thế nào.

The team seemed hellbent on winning the match, despite the odds.

Đội dường như **quyết tâm** thắng trận, mặc dù gặp bất lợi.