যেকোনো শব্দ লিখুন!

"having the time of my life" in Vietnamese

đang tận hưởng khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đờicó thời gian tuyệt nhất đời mình

Definition

Cụm từ này diễn tả bạn đang tận hưởng những trải nghiệm tuyệt vời và đáng nhớ nhất trong cuộc đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thân mật, dùng cho sự kiện đặc biệt và kỷ niệm nổi bật chứ không dùng cho niềm vui thông thường.

Examples

I am having the time of my life at this concert.

Tôi đang **tận hưởng khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời** ở buổi hòa nhạc này.

She said she was having the time of her life on vacation.

Cô ấy nói cô ấy đang **tận hưởng thời gian tuyệt nhất đời mình** trong kỳ nghỉ.

The kids are having the time of their lives at the park.

Bọn trẻ đang **tận hưởng thời gian tuyệt nhất đời mình** ở công viên.

I can't believe how much fun I'm having—the time of my life!

Không thể tin được mình vui đến thế này—đang **tận hưởng khoảnh khắc tuyệt vời nhất đời**!

At their wedding, they were both having the time of their lives.

Ở đám cưới của họ, cả hai đều **tận hưởng thời gian tuyệt vời nhất đời**.

I'm so glad you came—you look like you're having the time of your life.

Mừng là bạn đến—trông bạn như đang **tận hưởng thời gian tuyệt nhất đời mình**.