"have your heart on your sleeve" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó không che giấu cảm xúc, luôn thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong cả nghĩa tích cực và tiêu cực, tùy ngữ cảnh. Không dùng theo nghĩa đen. Đôi khi là lời khen về sự chân thành.
Examples
She always has her heart on her sleeve and never hides her feelings.
Cô ấy luôn **để lộ cảm xúc** và không bao giờ che giấu cảm nhận của mình.
If you have your heart on your sleeve, people know what you feel easily.
Nếu bạn **để lộ cảm xúc**, mọi người sẽ dễ dàng biết bạn cảm thấy thế nào.
He has his heart on his sleeve when talking about his family.
Anh ấy **bộc lộ tình cảm** mỗi khi nói về gia đình mình.
Don’t be surprised if she cries at movies—she has her heart on her sleeve.
Đừng ngạc nhiên nếu cô ấy khóc khi xem phim—cô ấy **để lộ cảm xúc**.
Mark really has his heart on his sleeve; you always know exactly where you stand with him.
Mark thực sự **để lộ cảm xúc**; bạn luôn biết rõ anh ấy nghĩ gì về bạn.
Some people say it’s risky to have your heart on your sleeve, but others think it shows real strength.
Một số người cho rằng **để lộ cảm xúc** là rủi ro, nhưng người khác lại nghĩ đó là sức mạnh thực sự.