যেকোনো শব্দ লিখুন!

"have your heart in the right place" in Vietnamese

có ý tốtcó lòng tốt

Definition

Khi ai đó có ý tốt, nghĩa là họ làm với lòng tốt và mong muốn giúp đỡ, dù kết quả không hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng để khen hoặc bênh vực ai có ý tốt, dù đôi lúc họ gây lỗi. Áp dụng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành hơn là kết quả.

Examples

She always has her heart in the right place, even if she makes mistakes.

Cô ấy luôn **có ý tốt**, dù có khi cô làm sai.

You can tell he has his heart in the right place by how much he helps others.

Có thể nhận ra anh ấy **có ý tốt** qua việc giúp đỡ mọi người như thế nào.

My teacher has her heart in the right place, so I trust her advice.

Cô giáo của tôi **có lòng tốt**, nên tôi tin tưởng lời khuyên của cô ấy.

Don’t be too hard on him—he has his heart in the right place.

Đừng quá khắt khe với anh ấy—anh ấy **có ý tốt**.

Even though her plan failed, she definitely had her heart in the right place.

Dù kế hoạch của cô ấy thất bại, cô chắc chắn **có ý tốt**.

People make mistakes, but what matters is if you have your heart in the right place.

Con người ai cũng mắc lỗi, nhưng quan trọng là bạn **có ý tốt** hay không.