যেকোনো শব্দ লিখুন!

"hard of hearing" in Vietnamese

nặng taikhó nghe

Definition

Chỉ người nghe không rõ, nhưng không hoàn toàn điếc. Thường là bị giảm thính lực một phần, do tuổi tác hoặc lý do sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nặng tai' mang tính lịch sự, chủ yếu dùng cho người lớn tuổi hoặc bối cảnh y tế. Không dùng như danh từ; nên nói 'ai đó bị nặng tai'.

Examples

My grandfather is hard of hearing and uses a hearing aid.

Ông tôi bị **nặng tai** và dùng máy trợ thính.

She is hard of hearing but can still talk on the phone.

Cô ấy **nặng tai** nhưng vẫn có thể nói chuyện điện thoại.

People who are hard of hearing may read lips to understand better.

Những người **nặng tai** có thể đọc khẩu hình để hiểu rõ hơn.

He’s been a bit hard of hearing since he got older.

Anh ấy **nặng tai** một chút từ khi lớn tuổi.

If you’re hard of hearing, please let me know and I’ll speak louder.

Nếu bạn **nặng tai**, hãy cho tôi biết nhé, tôi sẽ nói to hơn.

Don’t worry if I repeat myself—I know you’re hard of hearing.

Đừng lo nếu tôi lặp lại lời mình—tôi biết bạn **nặng tai**.