যেকোনো শব্দ লিখুন!

"hackman" in Vietnamese

phu xe ngựangười đánh xe ngựa (từ cổ)

Definition

Hackman là người lái xe ngựa chở khách thuê, giống như tài xế taxi thời xưa. Từ này rất cổ và ngày nay hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh lịch sử, không dùng cho tài xế taxi hiện đại hay ý nghĩa về công nghệ/báo chí của 'hackman'.

Examples

The hackman waited outside the theater for passengers.

**Phu xe ngựa** đứng chờ khách ngoài nhà hát.

A hackman drove us to the market in his carriage.

Một **phu xe ngựa** đã chở chúng tôi ra chợ bằng xe của anh ấy.

The young man dreamed of becoming a hackman in the city.

Chàng trai trẻ mơ được làm **phu xe ngựa** trong thành phố.

Back in the 1800s, you’d just hail a hackman instead of calling a cab.

Vào những năm 1800, thay vì gọi taxi, bạn chỉ cần vẫy một **phu xe ngựa**.

People trusted their local hackman to get them home safely after a night out.

Người dân tin tưởng **phu xe ngựa** quen để đưa họ về nhà an toàn sau khi đi chơi đêm về.

It's rare to see a hackman these days, except maybe in a historical reenactment.

Ngày nay hiếm khi thấy **phu xe ngựa**, có chăng chỉ trong các màn tái hiện lịch sử.