"greenbacks" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng dùng để chỉ tiền giấy đô la Mỹ, đặc biệt là các tờ đô la vì có màu xanh lá cây.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đô la xanh’ chỉ dùng cho tiền giấy đô Mỹ, không dùng cho tiền xu. Đây là từ lóng, thường nghe trong hội thoại đời thường, và hiện nay nghe hơi cũ.
Examples
I have twenty greenbacks in my wallet.
Tôi có hai mươi **đô la xanh** trong ví.
Tourists often bring greenbacks when they travel to the U.S.
Khách du lịch thường mang theo **đô la xanh** khi đến Mỹ.
Do you accept greenbacks in this store?
Cửa hàng này có nhận **đô la xanh** không?
He handed me a stack of greenbacks to pay for the car.
Anh ấy đưa cho tôi một xấp **đô la xanh** để trả tiền mua xe.
These days, hardly anyone talks about greenbacks; most people use credit cards.
Ngày nay, hầu như không ai nói về **đô la xanh** nữa; đa số mọi người dùng thẻ tín dụng.
If you need some quick cash, I have a few greenbacks I can lend you.
Nếu bạn cần tiền mặt gấp, tôi có vài tờ **đô la xanh** có thể cho bạn mượn.