যেকোনো শব্দ লিখুন!

"go in your favor" in Vietnamese

có lợi cho bạntheo hướng có lợi cho bạn

Definition

Nếu điều gì đó 'có lợi cho bạn', nghĩa là kết quả đó mang lại lợi ích hoặc lợi thế cho bạn. Thường dùng trong cuộc thi, quyết định hoặc tình huống không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm thành ngữ bán trang trọng, thường đi với 'quyết định', 'kết quả'. Ý trái nghĩa: 'không có lợi cho bạn'. Hay dùng để hy vọng hoặc nói về kết quả chưa chắc chắn.

Examples

I hope the decision will go in your favor.

Tôi hy vọng quyết định sẽ **có lợi cho bạn**.

If things go in your favor, you will get the job.

Nếu mọi việc **có lợi cho bạn**, bạn sẽ nhận được công việc.

We hope the tournament will go in your favor this year.

Chúng tôi hy vọng giải đấu này năm nay sẽ **có lợi cho bạn**.

Let’s hope the weather goes in your favor for your outdoor party.

Hy vọng thời tiết sẽ **có lợi cho bạn** trong bữa tiệc ngoài trời.

Not everything will go in your favor, but don’t give up.

Không phải mọi thứ đều **có lợi cho bạn**, nhưng đừng bỏ cuộc.

Fingers crossed that things go in your favor this time!

Cầu mong lần này mọi việc sẽ **có lợi cho bạn**!