যেকোনো শব্দ লিখুন!

"go from bad to worse" in Vietnamese

từ tệ đến tồi tệ hơncàng ngày càng xấu đi

Definition

Khi một tình huống vốn đã tệ lại trở nên tệ hơn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Hay gắn với 'tình hình', 'sự việc', hoặc 'vấn đề'.

Examples

The weather goes from bad to worse every day.

Thời tiết mỗi ngày lại **từ tệ đến tồi tệ hơn**.

Her health went from bad to worse after the accident.

Sau tai nạn, sức khỏe của cô ấy **từ tệ đến tồi tệ hơn**.

The company’s problems are going from bad to worse.

Các vấn đề của công ty **từ tệ đến tồi tệ hơn**.

Honestly, things just keep going from bad to worse these days.

Thật sự, mọi thứ dạo này **càng ngày càng tệ hơn**.

After the argument, their relationship went from bad to worse.

Sau cuộc cãi vã, mối quan hệ của họ **từ tệ đến tồi tệ hơn**.

It started as a minor issue, but then it went from bad to worse really fast.

Ban đầu chỉ là chuyện nhỏ, rồi mọi thứ **từ tệ đến tồi tệ hơn** rất nhanh.