যেকোনো শব্দ লিখুন!

"get your head out of the clouds" in Vietnamese

đừng mơ mộng nữatỉnh lại đi

Definition

Cụm này được dùng để nhắc ai đó ngừng mơ mộng và chú ý hơn đến thực tế xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, thường khi ai đó lơ đãng hoặc quá mơ mộng. Có thể pha chút đùa hoặc trách nhẹ, giống nghĩa 'come back to earth'.

Examples

You need to get your head out of the clouds and focus on your homework.

Bạn cần **tỉnh lại đi** và tập trung làm bài tập về nhà.

Stop getting your head out of the clouds and listen to the teacher.

**Đừng mơ mộng nữa**, nghe lời thầy cô đi.

If you want to succeed, get your head out of the clouds and make a plan.

Nếu muốn thành công thì **đừng mơ mộng nữa**, hãy lập kế hoạch đi.

Come on, get your head out of the clouds—this isn't going to happen by itself.

Nào, **tỉnh lại đi**—chuyện này sẽ không tự xảy ra đâu.

I told him to get his head out of the clouds and look for a real job.

Tôi đã bảo anh ấy **đừng mơ mộng nữa** và đi tìm một công việc thực sự.

Seriously, get your head out of the clouds—we need your help right now.

Nghiêm túc đấy, **tỉnh lại đi**—chúng tôi cần bạn giúp ngay bây giờ.