যেকোনো শব্দ লিখুন!

"get the most out of" in Vietnamese

tận dụng tối đakhai thác tối đa

Definition

Sử dụng hoặc tận hưởng một thứ gì đó ở mức tối đa để nhận được nhiều lợi ích nhất có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lời khuyên hoặc quảng cáo, ví dụ: 'get the most out of thời gian của bạn'. Thường đi sau 'của bạn', 'này' + danh từ. Mang nghĩa khuyến khích, tích cực.

Examples

Try to get the most out of your holidays.

Hãy cố gắng **tận dụng tối đa** kỳ nghỉ của bạn.

Read the manual to get the most out of your new phone.

Hãy đọc hướng dẫn sử dụng để **tận dụng tối đa** chiếc điện thoại mới của bạn.

She always tries to get the most out of every experience.

Cô ấy luôn cố gắng **tận dụng tối đa** mọi trải nghiệm.

If you want to get the most out of this class, ask lots of questions.

Nếu bạn muốn **tận dụng tối đa** lớp học này, hãy đặt thật nhiều câu hỏi.

I really got the most out of my trip by planning ahead.

Tôi thật sự đã **tận dụng tối đa** chuyến đi của mình nhờ lên kế hoạch trước.

To get the most out of your workout, mix different types of exercises.

Để **tận dụng tối đa** buổi tập luyện, hãy kết hợp các loại bài tập khác nhau.