যেকোনো শব্দ লিখুন!

"get free of" in Vietnamese

thoát khỏigiải thoát khỏi

Definition

Rời khỏi hoặc thoát ra khỏi điều gì hạn chế, khó chịu hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có thể dùng cho cả nghĩa đen (thoát khỏi dây trói) và nghĩa bóng (thoát nợ, thay đổi thói quen). Thường đi kèm đối tượng cần thoát.

Examples

She wants to get free of her bad habits.

Cô ấy muốn **thoát khỏi** những thói quen xấu của mình.

It’s hard to get free of debt.

Rất khó để **thoát khỏi** nợ nần.

The animal tried to get free of the rope.

Con vật cố gắng **thoát khỏi** sợi dây.

I finally managed to get free of that stressful job.

Cuối cùng tôi cũng đã **thoát khỏi** công việc đầy căng thẳng đó.

He’s trying to get free of his past mistakes and move forward.

Anh ấy đang cố **thoát khỏi** những sai lầm trong quá khứ và tiến về phía trước.

If you want to get free of that contract, talk to a lawyer first.

Nếu bạn muốn **thoát khỏi** hợp đồng đó, hãy nói chuyện với luật sư trước.