যেকোনো শব্দ লিখুন!

"frumpy" in Vietnamese

lỗi thờiluộm thuộm (quần áo)

Definition

Từ này mô tả phụ nữ mặc đồ lỗi thời, đơn giản hoặc kém thu hút, thường có vẻ không để ý đến ngoại hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, hơi tiêu cực, chủ yếu dùng cho phụ nữ để nói về phong cách hơn là sự sạch sẽ. Hầu như không dùng cho nam giới.

Examples

She wore a frumpy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **lỗi thời** đến bữa tiệc.

His aunt always looks a bit frumpy.

Dì của anh ấy lúc nào cũng trông hơi **lỗi thời**.

Some people think long skirts are frumpy.

Một số người nghĩ rằng váy dài thì **lỗi thời**.

I don't want to look frumpy at my job interview.

Tôi không muốn trông **lỗi thời** khi đi phỏng vấn xin việc.

Her style used to be cool, but now she dresses kind of frumpy.

Phong cách cô ấy trước đây rất chất, giờ thì ăn mặc có phần **lỗi thời**.

That sweater makes me feel a bit frumpy, to be honest.

Thật ra, chiếc áo len này khiến tôi cảm thấy hơi **lỗi thời**.