যেকোনো শব্দ লিখুন!

"for instance" in Vietnamese

ví dụ

Definition

Dùng để đưa ra một ví dụ giúp giải thích hoặc làm rõ ý của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu hoặc giữa câu, ngắt bằng dấu phẩy. Trang trọng hơn một chút so với 'for example'. Đừng nhầm với 'in this instance' (nghĩa là 'lần này').

Examples

Many fruits are high in vitamin C. For instance, oranges and strawberries are good sources.

Nhiều loại trái cây giàu vitamin C. **Ví dụ**, cam và dâu tây là những nguồn tốt.

Travel can be expensive. For instance, flights and hotels cost a lot.

Du lịch có thể tốn kém. **Ví dụ**, vé máy bay và khách sạn rất đắt.

Some animals, for instance bears, sleep through the winter.

Một số loài động vật, **ví dụ** như gấu, ngủ suốt mùa đông.

There are lots of things you can do here. For instance, you could visit the art museum or go hiking.

Có rất nhiều điều bạn có thể làm ở đây. **Ví dụ**, bạn có thể đi thăm bảo tàng nghệ thuật hoặc leo núi.

I love spicy food. For instance, I always add chili to my noodles.

Tôi thích ăn cay. **Ví dụ**, tôi luôn thêm ớt vào mì.

Not everyone enjoys sports. Some people, for instance, prefer reading or painting instead.

Không phải ai cũng thích thể thao. Một số người, **ví dụ**, lại thích đọc sách hoặc vẽ tranh.