যেকোনো শব্দ লিখুন!

"finalizing" in Vietnamese

hoàn tấtchốt lại

Definition

Làm xong toàn bộ công việc và đảm bảo mọi chi tiết đã được sắp xếp ổn thỏa, không còn gì cần thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, quản lý dự án, hoặc thủ tục chính thức khi mọi việc gần hoàn thành. Không dùng cho việc vặt như 'hoàn tất bài tập về nhà'.

Examples

They are finalizing the details of the agreement.

Họ đang **hoàn tất** các chi tiết của thoả thuận.

The team is finalizing the project today.

Nhóm đang **hoàn tất** dự án hôm nay.

We are finalizing the plans for the event.

Chúng tôi đang **chốt lại** kế hoạch cho sự kiện.

We're still finalizing the guest list, so I'll let you know soon.

Chúng tôi vẫn đang **chốt lại** danh sách khách mời, mình sẽ báo cho bạn sớm.

After finalizing the budget, we can start shopping for supplies.

Sau khi **hoàn tất** ngân sách, chúng ta có thể mua vật tư.

She's finalizing her travel arrangements before booking the tickets.

Cô ấy đang **chốt lại** kế hoạch đi lại trước khi đặt vé.