যেকোনো শব্দ লিখুন!

"feet of clay" in Vietnamese

điểm yếu tiềm ẩnkhuyết điểm ẩn

Definition

Ai đó dù được ngưỡng mộ nhưng luôn có một điểm yếu hoặc khuyết điểm không lộ ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mang tính văn chương, thường nói về việc phát hiện ra điểm yếu của người từng ngưỡng mộ. Cụm "even heroes have feet of clay" hay được dùng.

Examples

The famous leader was respected by all, but he had feet of clay.

Nhà lãnh đạo nổi tiếng được mọi người tôn trọng, nhưng ông cũng có **điểm yếu tiềm ẩn**.

Many people did not expect the sports star to have feet of clay.

Nhiều người không nghĩ rằng ngôi sao thể thao lại có **điểm yếu tiềm ẩn**.

Even heroes can have feet of clay.

Ngay cả những người hùng cũng có thể có **điểm yếu tiềm ẩn**.

We all thought she was perfect, but her recent mistake showed her feet of clay.

Chúng tôi đều nghĩ cô ấy hoàn hảo, nhưng sai lầm gần đây đã cho thấy **điểm yếu tiềm ẩn** của cô.

Finding out about his feet of clay made his achievements seem more real and human.

Khi biết về **điểm yếu tiềm ẩn** của anh ấy, thành tựu của anh trở nên thật hơn và gần gũi hơn.

The politician tried to hide his feet of clay, but the truth always comes out eventually.

Chính trị gia cố gắng che giấu **điểm yếu tiềm ẩn** của mình, nhưng cuối cùng sự thật cũng lộ ra.