"extorted" in Vietnamese
Definition
Lấy được cái gì đó, thường là tiền, bằng cách đe dọa hoặc dùng áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong tình huống nghiêm trọng, thường xuất hiện ở dạng bị động như 'bị tống tiền'. Hay đi với 'tiền', 'thông tin', 'lời thú nhận'. Không dùng cho trường hợp thuyết phục thông thường.
Examples
The criminals extorted money from the shop owner.
Bọn tội phạm đã **tống tiền** chủ cửa hàng.
He was extorted by someone threatening to reveal his secrets.
Anh ấy bị ai đó **tống tiền** bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật.
Information was extorted from the witness under pressure.
Thông tin đã bị **cưỡng đoạt** từ nhân chứng dưới áp lực.
He felt ashamed after being extorted for months without telling anyone.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau nhiều tháng bị **tống tiền** mà không kể cho ai.
No one realized money was being extorted from the company.
Không ai nhận ra tiền đang bị **tống tiền** từ công ty.
They claimed they were extorted, but there was no evidence.
Họ nói rằng mình bị **tống tiền**, nhưng không có bằng chứng.